Từ vựng

Học trạng từ – Kazakh

cms/adverbs-webp/140125610.webp
бар жерде
Пластик бар жерде болады.
bar jerde
Plastïk bar jerde boladı.
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
cms/adverbs-webp/7769745.webp
тағы бір рет
Ол барлығын тағы бір рет жазады.
tağı bir ret
Ol barlığın tağı bir ret jazadı.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/75164594.webp
жиі
Торнадоларды жиі көрмейміз.
jïi
Tornadolardı jïi körmeymiz.
thường
Lốc xoáy không thường thấy.
cms/adverbs-webp/121564016.webp
ұзақ
Мен кездесуде ұзақ күткенмін.
uzaq
Men kezdeswde uzaq kütkenmin.
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
төменге
Олар маған төменге қарайды.
tömenge
Olar mağan tömenge qaraydı.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
әрдайым
Мұнда әрдайым көл болды.
ärdayım
Munda ärdayım köl boldı.
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
cms/adverbs-webp/10272391.webp
әлдеқашан
Ол әлдеқашан ұйықты.
äldeqaşan
Ol äldeqaşan uyıqtı.
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
cms/adverbs-webp/170728690.webp
жеке
Мен кешкі уақытты жеке айналысамын.
jeke
Men keşki waqıttı jeke aynalısamın.
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
cms/adverbs-webp/57758983.webp
жарты
Стакан жарты бос.
jartı
Stakan jartı bos.
một nửa
Ly còn một nửa trống.
cms/adverbs-webp/96228114.webp
қазір
Мен оған қазір қоңырау шалуым келеді ме?
qazir
Men oğan qazir qoñıraw şalwım keledi me?
bây giờ
Tôi nên gọi cho anh ấy bây giờ phải không?
cms/adverbs-webp/135007403.webp
ішіне
Ол ішіне кіреді немесе шығады ма?
işine
Ol işine kiredi nemese şığadı ma?
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
cms/adverbs-webp/178653470.webp
сыртта
Біз бүгін сыртта асамыз.
sırtta
Biz bügin sırtta asamız.
bên ngoài
Chúng tôi đang ăn ở bên ngoài hôm nay.