Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/110233879.webp
יצר
הוא יצר דגם לבית.
ytsr
hva ytsr dgm lbyt.
tạo ra
Anh ấy đã tạo ra một mô hình cho ngôi nhà.
cms/verbs-webp/125088246.webp
לחקות
הילד חוקה מטוס.
lhqvt
hyld hvqh mtvs.
bắt chước
Đứa trẻ bắt chước một chiếc máy bay.
cms/verbs-webp/86710576.webp
יצאו
אורחינו החופשיים יצאו אתמול.
ytsav
avrhynv hhvpshyym ytsav atmvl.
rời đi
Khách nghỉ lễ của chúng tôi đã rời đi ngày hôm qua.
cms/verbs-webp/91906251.webp
קורא
הבן קורא בכל קולו.
qvra
hbn qvra bkl qvlv.
gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.
cms/verbs-webp/40129244.webp
יוצאת
היא יוצאת מהמכונית.
yvtsat
hya yvtsat mhmkvnyt.
ra
Cô ấy ra khỏi xe.
cms/verbs-webp/99167707.webp
התשכר
הוא התשכר.
htshkr
hva htshkr.
say rượu
Anh ấy đã say.
cms/verbs-webp/102114991.webp
חותך
הספר חותך לה את השיער.
hvtk
hspr hvtk lh at hshy’er.
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
cms/verbs-webp/31726420.webp
להפנות
הם מפנים אחד לשני.
lhpnvt
hm mpnym ahd lshny.
quay về
Họ quay về với nhau.
cms/verbs-webp/108286904.webp
שותות
הפרות שותות מים מהנהר.
shvtvt
hprvt shvtvt mym mhnhr.
uống
Bò uống nước từ sông.
cms/verbs-webp/55372178.webp
להתקדם
השבלולים מתקדמים באיטיות בלבד.
lhtqdm
hshblvlym mtqdmym baytyvt blbd.
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
cms/verbs-webp/117490230.webp
להזמין
היא הזמינה ארוחת בוקר לעצמה.
lhzmyn
hya hzmynh arvht bvqr l’etsmh.
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
cms/verbs-webp/79201834.webp
מחבר
הגשר הזה מחבר שני שכונות.
mhbr
hgshr hzh mhbr shny shkvnvt.
kết nối
Cây cầu này kết nối hai khu vực.