Từ vựng

Học động từ – Serbia

cms/verbs-webp/19682513.webp
смети
Овде смеш пушити!
smeti
Ovde smeš pušiti!
được phép
Bạn được phép hút thuốc ở đây!
cms/verbs-webp/34664790.webp
бити поражен
Слабији пас је поражен у борби.
biti poražen
Slabiji pas je poražen u borbi.
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
cms/verbs-webp/132305688.webp
трошити
Енергија се не сме трошити.
trošiti
Energija se ne sme trošiti.
lãng phí
Năng lượng không nên bị lãng phí.
cms/verbs-webp/57248153.webp
поменути
Шеф је поменуо да ће га отказати.
pomenuti
Šef je pomenuo da će ga otkazati.
đề cập
Ông chủ đề cập rằng anh ấy sẽ sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/33493362.webp
позвати поново
Молим вас, позвати ме сутра.
pozvati ponovo
Molim vas, pozvati me sutra.
gọi lại
Vui lòng gọi lại cho tôi vào ngày mai.
cms/verbs-webp/30793025.webp
показивати
Воли да показује свој новац.
pokazivati
Voli da pokazuje svoj novac.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
cms/verbs-webp/111892658.webp
доставити
Он доставља пице на дом.
dostaviti
On dostavlja pice na dom.
giao
Anh ấy giao pizza tới nhà.
cms/verbs-webp/57481685.webp
поновити годину
Студент је поновио годину.
ponoviti godinu
Student je ponovio godinu.
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
cms/verbs-webp/118011740.webp
градити
Деца граде високу кулу.
graditi
Deca grade visoku kulu.
xây dựng
Các em nhỏ đang xây dựng một tòa tháp cao.
cms/verbs-webp/67880049.webp
пустити
Не смете пустити држање!
pustiti
Ne smete pustiti držanje!
buông
Bạn không được buông tay ra!
cms/verbs-webp/82095350.webp
гурати
Медицинска сестра гура пацијента у инвалидским колицама.
gurati
Medicinska sestra gura pacijenta u invalidskim kolicama.
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
cms/verbs-webp/86215362.webp
послати
Ова компанија шаље робу по целом свету.
poslati
Ova kompanija šalje robu po celom svetu.
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.