Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/14606062.webp
има право
Старите луѓе имаат право на пензија.
ima pravo
Starite luǵe imaat pravo na penzija.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/75001292.webp
тргнува
Кога светлото се промени, автомобилите тргнаа.
trgnuva
Koga svetloto se promeni, avtomobilite trgnaa.
rời đi
Khi đèn đổi màu, những chiếc xe đã rời đi.
cms/verbs-webp/97335541.webp
коментира
Тој коментира за политиката секој ден.
komentira
Toj komentira za politikata sekoj den.
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
cms/verbs-webp/111160283.webp
замислува
Таа секој ден замислува нешто ново.
zamisluva
Taa sekoj den zamisluva nešto novo.
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
cms/verbs-webp/27564235.webp
работи на
Тој мора да работи на сите овие досиета.
raboti na
Toj mora da raboti na site ovie dosieta.
làm việc trên
Anh ấy phải làm việc trên tất cả những tệp này.
cms/verbs-webp/108295710.webp
пишува
Децата учат да пишуваат.
pišuva
Decata učat da pišuvaat.
đánh vần
Các em đang học đánh vần.
cms/verbs-webp/81740345.webp
резимира
Треба да ги резимирате клучните точки од овој текст.
rezimira
Treba da gi rezimirate klučnite točki od ovoj tekst.
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
cms/verbs-webp/120200094.webp
меша
Може да меша здрава салата со зеленчук.
meša
Može da meša zdrava salata so zelenčuk.
trộn
Bạn có thể trộn một bát salad sức khỏe với rau củ.
cms/verbs-webp/123844560.webp
заштитува
Каската треба да заштитува од несреќи.
zaštituva
Kaskata treba da zaštituva od nesreḱi.
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
cms/verbs-webp/114231240.webp
лаже
Тој често лаже кога сака да продаде нешто.
laže
Toj često laže koga saka da prodade nešto.
nói dối
Anh ấy thường nói dối khi muốn bán hàng.
cms/verbs-webp/79582356.webp
дешифрира
Тој го дешифрира малиот печат со лупа.
dešifrira
Toj go dešifrira maliot pečat so lupa.
giải mã
Anh ấy giải mã chữ nhỏ với kính lúp.
cms/verbs-webp/57410141.webp
дознава
Мојот син секогаш се дознава сè.
doznava
Mojot sin sekogaš se doznava sè.
phát hiện ra
Con trai tôi luôn phát hiện ra mọi thứ.