Từ vựng

Học động từ – Croatia

cms/verbs-webp/57481685.webp
ponavljati
Student je ponavljao godinu.
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
cms/verbs-webp/111792187.webp
izabrati
Teško je izabrati pravog.
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
cms/verbs-webp/74119884.webp
otvarati
Dijete otvara svoj poklon.
mở
Đứa trẻ đang mở quà của nó.
cms/verbs-webp/115153768.webp
jasno vidjeti
Svojim novim naočalama sve jasno vidim.
nhìn rõ
Tôi có thể nhìn thấy mọi thứ rõ ràng qua chiếc kính mới của mình.
cms/verbs-webp/115847180.webp
pomoći
Svi pomažu postaviti šator.
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
cms/verbs-webp/97784592.webp
obratiti pažnju
Treba obratiti pažnju na prometne znakove.
chú ý
Phải chú ý đến các biển báo đường bộ.
cms/verbs-webp/68779174.webp
zastupati
Odvjetnici zastupaju svoje klijente na sudu.
đại diện
Luật sư đại diện cho khách hàng của họ tại tòa án.
cms/verbs-webp/40946954.webp
sortirati
Voli sortirati svoje marke.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
cms/verbs-webp/113418367.webp
odlučiti
Ne može se odlučiti koje cipele obući.
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
cms/verbs-webp/18473806.webp
doći na red
Molim čekaj, uskoro ćeš doći na red!
đến lượt
Xin vui lòng đợi, bạn sẽ được đến lượt sớm thôi!
cms/verbs-webp/130938054.webp
pokriti
Dijete se pokriva.
che
Đứa trẻ tự che mình.
cms/verbs-webp/120370505.webp
baciti
Nemoj ništa izbaciti iz ladice!
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!