Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/102167684.webp
салыштыруу
Алар өз араларындагы саны салыштырат.
salıştıruu
Alar öz aralarındagı sanı salıştırat.
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.
cms/verbs-webp/53064913.webp
жабуу
Ал пердендерди жабат.
jabuu
Al perdenderdi jabat.
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
cms/verbs-webp/78773523.webp
өсүрүү
Эл учурдан ашык өсүп кетти.
ösürüü
El uçurdan aşık ösüp ketti.
tăng
Dân số đã tăng đáng kể.
cms/verbs-webp/66441956.webp
жазып алуу
Сиз парольду жазып алууга мажбурунсуз!
jazıp aluu
Siz paroldu jazıp aluuga majburunsuz!
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
cms/verbs-webp/75492027.webp
учуп кетуу
Учак учуп жатат.
uçup ketuu
Uçak uçup jatat.
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
cms/verbs-webp/93169145.webp
сөз
Ол анын колдоочуларына сөздөйт.
söz
Ol anın koldooçularına sözdöyt.
nói chuyện
Anh ấy nói chuyện với khán giả của mình.
cms/verbs-webp/38296612.webp
бар
Динозаврлар буга бар жок.
bar
Dinozavrlar buga bar jok.
tồn tại
Khủng long hiện nay không còn tồn tại.
cms/verbs-webp/124320643.webp
кыйн табуу
Экилеси жакшы болгонгондо жакшы кыйн табат.
kıyn tabuu
Ekilesi jakşı bolgongondo jakşı kıyn tabat.
thấy khó
Cả hai đều thấy khó để nói lời tạm biệt.
cms/verbs-webp/116166076.webp
төлөө
Ал кредит карточка менен онлайнда төлөйт.
tölöö
Al kredit kartoçka menen onlaynda tölöyt.
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
cms/verbs-webp/123648488.webp
киргизүү
Дарыгерлер күнү бүткөнчө пациенттеге киргизет.
kirgizüü
Darıgerler künü bütkönçö patsienttege kirgizet.
ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
cms/verbs-webp/111750395.webp
кайт
Ал жалгыз кайтып албайт.
kayt
Al jalgız kaytıp albayt.
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
cms/verbs-webp/21689310.webp
чалгыз
Менин мугалимим менени көп чалгызат.
çalgız
Menin mugalimim meneni köp çalgızat.
nhắc đến
Giáo viên của tôi thường nhắc đến tôi.