Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/55119061.webp
жыгылган
Атлет жыгылууга даяр.
jıgılgan
Atlet jıgıluuga dayar.
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
cms/verbs-webp/129244598.webp
тишкенекке чабышуу
Ал дүрөмдү жүрөлөп, азыр тишкенекке чабышып жатат.
tişkenekke çabışuu
Al dürömdü jürölöp, azır tişkenekke çabışıp jatat.
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
cms/verbs-webp/34567067.webp
издөө
Полиция жамандыкчыны издөө жасайт.
izdöö
Politsiya jamandıkçını izdöö jasayt.
tìm kiếm
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
cms/verbs-webp/79317407.webp
буйруу берүү
Ал таскына буйруу берет.
buyruu berüü
Al taskına buyruu beret.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
cms/verbs-webp/106725666.webp
текшерүү
Ал ким жашайтындыгын текшерет.
tekşerüü
Al kim jaşaytındıgın tekşeret.
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
cms/verbs-webp/57410141.webp
билип алуу
Менин балам демей бардыгын билет.
bilip aluu
Menin balam demey bardıgın bilet.
phát hiện ra
Con trai tôi luôn phát hiện ra mọi thứ.
cms/verbs-webp/95938550.webp
апаруу
Биз Жаңы Жыл дарағын апардык.
aparuu
Biz Jaŋı Jıl daraġın apardık.
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
cms/verbs-webp/94555716.webp
болуу
Олар жакшы команда болду.
boluu
Olar jakşı komanda boldu.
trở thành
Họ đã trở thành một đội ngũ tốt.
cms/verbs-webp/103274229.webp
секире алуу
Бала секире алды.
sekire aluu
Bala sekire aldı.
nhảy lên
Đứa trẻ nhảy lên.
cms/verbs-webp/107996282.webp
көрсөтүү
Мугалим тактадагы мисалга көрсөтөт.
körsötüü
Mugalim taktadagı misalga körsötöt.
chỉ
Giáo viên chỉ đến ví dụ trên bảng.
cms/verbs-webp/129674045.webp
сат
Биз көп сыйлыктар сатып алдык.
sat
Biz köp sıylıktar satıp aldık.
mua
Chúng tôi đã mua nhiều món quà.
cms/verbs-webp/119493396.webp
салыштыр
Алар бирге көп нерсе салыштырды.
salıştır
Alar birge köp nerse salıştırdı.
xây dựng
Họ đã xây dựng nhiều điều cùng nhau.