Từ vựng

Học động từ – Bosnia

cms/verbs-webp/120220195.webp
prodavati
Trgovci prodaju mnoge proizvode.
bán
Các thương nhân đang bán nhiều hàng hóa.
cms/verbs-webp/108991637.webp
izbjeći
Ona izbjegava svoju kolegicu.
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.
cms/verbs-webp/117491447.webp
ovisiti
On je slijep i ovisi o pomoći izvana.
phụ thuộc
Anh ấy mù và phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
cms/verbs-webp/95625133.webp
voljeti
Ona jako voli svoju mačku.
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
cms/verbs-webp/106231391.webp
ubiti
Bakterije su ubijene nakon eksperimenta.
giết
Vi khuẩn đã bị giết sau thí nghiệm.
cms/verbs-webp/74009623.webp
testirati
Auto se testira u radionici.
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
cms/verbs-webp/82095350.webp
gurati
Medicinska sestra gura pacijenta u invalidskim kolicima.
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
cms/verbs-webp/117658590.webp
izumrijeti
Mnoge životinje su izumrle danas.
tuyệt chủng
Nhiều động vật đã tuyệt chủng hôm nay.
cms/verbs-webp/129300323.webp
dodirnuti
Farmer dodiruje svoje biljke.
chạm
Người nông dân chạm vào cây trồng của mình.
cms/verbs-webp/102728673.webp
penjati se
Penje se uz stepenice.
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
cms/verbs-webp/43956783.webp
pobjeći
Naša mačka je pobjegla.
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
cms/verbs-webp/94909729.webp
čekati
Još moramo čekati mjesec dana.
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.