Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/38753106.webp
сөз
Кинотеатрда сөздөм бош болгон жерде сөздөгүл керек эмес.
söz
Kinoteatrda sözdöm boş bolgon jerde sözdögül kerek emes.
nói
Trong rạp chiếu phim, không nên nói to.
cms/verbs-webp/102136622.webp
чекүү
Ал санны чекет.
çeküü
Al sannı çeket.
kéo
Anh ấy kéo xe trượt tuyết.
cms/verbs-webp/125319888.webp
өртүү
Ал чачын өртөт.
örtüü
Al çaçın örtöt.
che
Cô ấy che tóc mình.
cms/verbs-webp/120978676.webp
жана
От токой жабышкандарын жанайт.
jana
Ot tokoy jabışkandarın janayt.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
cms/verbs-webp/112755134.webp
чал
Ал түшкүн боюнча гана чалыш алат.
çal
Al tüşkün boyunça gana çalış alat.
gọi điện
Cô ấy chỉ có thể gọi điện trong giờ nghỉ trưa.
cms/verbs-webp/93169145.webp
сөз
Ол анын колдоочуларына сөздөйт.
söz
Ol anın koldooçularına sözdöyt.
nói chuyện
Anh ấy nói chuyện với khán giả của mình.
cms/verbs-webp/102238862.webp
кароо
Анын эски досу келди.
karoo
Anın eski dosu keldi.
ghé thăm
Một người bạn cũ ghé thăm cô ấy.
cms/verbs-webp/69591919.webp
ичиле алуу
Ал машина ичиле алат.
içile aluu
Al maşina içile alat.
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
cms/verbs-webp/29285763.webp
өчүрүлүү
Бул компанияда көп ордо абалда өчүрүлөт.
öçürülüü
Bul kompaniyada köp ordo abalda öçürülöt.
loại bỏ
Nhiều vị trí sẽ sớm bị loại bỏ ở công ty này.
cms/verbs-webp/118780425.webp
таттуу
Баш повар чорбаны таттайт.
tattuu
Baş povar çorbanı tattayt.
nếm
Đầu bếp trưởng nếm món súp.
cms/verbs-webp/19584241.webp
колунда болуу
Балдарга кала киштүү ақша колунда.
kolunda boluu
Baldarga kala kiştüü akˌşa kolunda.
có sẵn
Trẻ em chỉ có số tiền tiêu vặt ở trong tay.
cms/verbs-webp/71260439.webp
жазуу
Ал мага өткөн аптада жазды.
jazuu
Al maga ötkön aptada jazdı.
viết cho
Anh ấy đã viết thư cho tôi tuần trước.