Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/105504873.webp
ketmoqchi bo‘lmoq
U mehmonxonasidan ketmoqchi.
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
cms/verbs-webp/93697965.webp
aylanmoq
Mashinalar aylanib yurishadi.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/122638846.webp
so‘z topmaslik
Ajablanish uning so‘z topmaslik qiladi.
làm câm lời
Bất ngờ đã làm cô ấy câm lời.
cms/verbs-webp/124053323.webp
yubormoq
U xat yuborayapti.
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
cms/verbs-webp/116932657.webp
qabul qilmoq
U yoshlarda yaxshi pensiyani qabul qiladi.
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
cms/verbs-webp/119895004.webp
yozmoq
U xat yozmoqda.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/106608640.webp
foydalanmoq
Hatta kichkina bolalar ham planshetlardan foydalanadi.
sử dụng
Ngay cả trẻ nhỏ cũng sử dụng máy tính bảng.
cms/verbs-webp/95625133.webp
sevmoq
U o‘z mushug‘ini juda yaxshi sevadi.
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
cms/verbs-webp/108970583.webp
rozilik bildirmoq
Narx hisobga rozilik bildiradi.
đồng ý
Giá cả đồng ý với việc tính toán.
cms/verbs-webp/84150659.webp
chiqmoq
Iltimos, hozir chiqmang!
rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!
cms/verbs-webp/45022787.webp
o‘ldirmoq
Men shu mushtni o‘ldiraman!
giết
Tôi sẽ giết con ruồi!
cms/verbs-webp/89636007.webp
imzolamoq
U shartnomani imzoladi.
Anh ấy đã ký hợp đồng.