Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/121180353.webp
yo‘qotmoq
Kut, hamyon yo‘qotganingiz!
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
cms/verbs-webp/118574987.webp
topmoq
Men chiroyli qo‘ziqorin topdim!
tìm thấy
Tôi đã tìm thấy một cây nấm đẹp!
cms/verbs-webp/116395226.webp
olib ketmoq
Chiqindilarni yuk mashinasi bizning chiqindilarimizni olib ketadi.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/120509602.webp
kechirmoq
U bunga uchun unga hech qachon kechirishmas.
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
cms/verbs-webp/100634207.webp
tushuntirmoq
U unga qurilma qanday ishlashini tushuntiradi.
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
cms/verbs-webp/33688289.webp
kirishga ruxsat bermoq
Siz hech qachon begonalar kirishga ruxsat bermaslik kerak.
mời vào
Bạn không bao giờ nên mời người lạ vào.
cms/verbs-webp/120282615.webp
investitsiya qilmoq
Pulimizni nima uchun investitsiya qilishimiz kerak?
đầu tư
Chúng ta nên đầu tư tiền vào điều gì?
cms/verbs-webp/97335541.webp
sharh qilmoq
U har kuni siyosatga sharh qiladi.
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
cms/verbs-webp/112444566.webp
gaplashmoq
Kimdir unga gaplashishi kerak; u juda yolg‘iz.
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
cms/verbs-webp/82095350.webp
ittirmoq
Hamshira bemorni ruchkada ittiradi.
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
cms/verbs-webp/123380041.webp
bo‘lmoq
Ish taqozosida unga nima-to bo‘ldimi?
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
cms/verbs-webp/111750432.webp
osmoq
Ikkalasi ham shakhda osmoqda.
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.