Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/95056918.webp
boshqarmoq
U qizni qo‘l bilan boshqaradi.
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
cms/verbs-webp/118549726.webp
tekshirmoq
Tish doktori tishlarni tekshiradi.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
cms/verbs-webp/45022787.webp
o‘ldirmoq
Men shu mushtni o‘ldiraman!
giết
Tôi sẽ giết con ruồi!
cms/verbs-webp/123834435.webp
qaytarib olish
Qurilma nuqsonli; savdochi uni qaytarib olishi kerak.
trả lại
Thiết bị bị lỗi; nhà bán lẻ phải trả lại.
cms/verbs-webp/100965244.webp
pastga qaramoq
U vadaga pastga qaradi.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
cms/verbs-webp/116358232.webp
bo‘lmoq
Yomon nima-to bo‘ldi.
xảy ra
Đã xảy ra điều tồi tệ.
cms/verbs-webp/71260439.webp
yozmoq
U menga o‘tgan hafta yozdi.
viết cho
Anh ấy đã viết thư cho tôi tuần trước.
cms/verbs-webp/82893854.webp
ishlamoq
Sizning planshetlaringiz ishlayaptimi?
hoạt động
Viên thuốc của bạn đã hoạt động chưa?
cms/verbs-webp/121870340.webp
yugurmoq
Atlet yuguradi.
chạy
Vận động viên chạy.
cms/verbs-webp/120509602.webp
kechirmoq
U bunga uchun unga hech qachon kechirishmas.
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
cms/verbs-webp/30793025.webp
ko‘rsatmoq
U pulini ko‘rsatishni yaxshi ko‘radi.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
cms/verbs-webp/101812249.webp
kirishmoq
U dengizga kiradi.
vào
Cô ấy vào biển.