Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/113966353.webp
አገልግሎት
አስተናጋጁ ምግቡን ያቀርባል.
āgeligiloti
āsitenagaju migibuni yak’eribali.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
cms/verbs-webp/101709371.webp
ምርት
አንድ ሰው በሮቦቶች የበለጠ ርካሽ ማምረት ይችላል።
miriti
ānidi sewi berobotochi yebelet’e rikashi mamireti yichilali.
sản xuất
Có thể sản xuất rẻ hơn với robot.
cms/verbs-webp/87153988.webp
ማስተዋወቅ
ከመኪና ትራፊክ አማራጮችን ማስተዋወቅ አለብን።
masitewawek’i
kemekīna tirafīki āmarach’ochini masitewawek’i ālebini.
quảng cáo
Chúng ta cần quảng cáo các phương thức thay thế cho giao thông xe hơi.
cms/verbs-webp/128782889.webp
ተገረሙ
ዜናው በደረሰች ጊዜ በጣም ተገረመች።
tegeremu
zēnawi bederesechi gīzē bet’ami tegeremechi.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
cms/verbs-webp/87205111.webp
ተረክቦ
አንበጣዎቹ ተቆጣጠሩ።
terekibo
ānibet’awochu tek’ot’at’eru.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
cms/verbs-webp/68561700.webp
ክፍት መተው
መስኮቶቹን ክፍት የሚተው ሁሉ ሌባዎችን ይጋብዛል!
kifiti metewi
mesikotochuni kifiti yemītewi hulu lēbawochini yigabizali!
mở
Ai mở cửa sổ ra mời kẻ trộm vào!
cms/verbs-webp/100585293.webp
መዞር
እዚህ መኪናውን ማዞር አለብዎት.
mezori
izīhi mekīnawini mazori ālebiwoti.
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
cms/verbs-webp/125884035.webp
አስገራሚ
በስጦታ ወላጆቿን አስገረመች።
āsigeramī
besit’ota welajochwani āsigeremechi.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
cms/verbs-webp/106515783.webp
ማጥፋት
አውሎ ነፋሱ ብዙ ቤቶችን ያወድማል።
mat’ifati
āwilo nefasu bizu bētochini yawedimali.
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
cms/verbs-webp/105504873.webp
መተው ይፈልጋሉ
ሆቴሏን መልቀቅ ትፈልጋለች።
metewi yifeligalu
hotēlwani melik’ek’i tifeligalechi.
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
cms/verbs-webp/96531863.webp
ማለፍ
ድመቷ በዚህ ጉድጓድ ውስጥ ማለፍ ትችላለች?
malefi
dimetwa bezīhi gudigwadi wisit’i malefi tichilalechi?
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
cms/verbs-webp/62175833.webp
አግኝ
መርከበኞቹ አዲስ መሬት አግኝተዋል.
āginyi
merikebenyochu ādīsi merēti āginyitewali.
khám phá
Những người thuỷ thủ đã khám phá một vùng đất mới.