Từ vựng
Học động từ – Amharic
አገልግሎት
አስተናጋጁ ምግቡን ያቀርባል.
āgeligiloti
āsitenagaju migibuni yak’eribali.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
ምርት
አንድ ሰው በሮቦቶች የበለጠ ርካሽ ማምረት ይችላል።
miriti
ānidi sewi berobotochi yebelet’e rikashi mamireti yichilali.
sản xuất
Có thể sản xuất rẻ hơn với robot.
ማስተዋወቅ
ከመኪና ትራፊክ አማራጮችን ማስተዋወቅ አለብን።
masitewawek’i
kemekīna tirafīki āmarach’ochini masitewawek’i ālebini.
quảng cáo
Chúng ta cần quảng cáo các phương thức thay thế cho giao thông xe hơi.
ተገረሙ
ዜናው በደረሰች ጊዜ በጣም ተገረመች።
tegeremu
zēnawi bederesechi gīzē bet’ami tegeremechi.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
ተረክቦ
አንበጣዎቹ ተቆጣጠሩ።
terekibo
ānibet’awochu tek’ot’at’eru.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
ክፍት መተው
መስኮቶቹን ክፍት የሚተው ሁሉ ሌባዎችን ይጋብዛል!
kifiti metewi
mesikotochuni kifiti yemītewi hulu lēbawochini yigabizali!
mở
Ai mở cửa sổ ra mời kẻ trộm vào!
መዞር
እዚህ መኪናውን ማዞር አለብዎት.
mezori
izīhi mekīnawini mazori ālebiwoti.
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
አስገራሚ
በስጦታ ወላጆቿን አስገረመች።
āsigeramī
besit’ota welajochwani āsigeremechi.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
ማጥፋት
አውሎ ነፋሱ ብዙ ቤቶችን ያወድማል።
mat’ifati
āwilo nefasu bizu bētochini yawedimali.
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
መተው ይፈልጋሉ
ሆቴሏን መልቀቅ ትፈልጋለች።
metewi yifeligalu
hotēlwani melik’ek’i tifeligalechi.
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
ማለፍ
ድመቷ በዚህ ጉድጓድ ውስጥ ማለፍ ትችላለች?
malefi
dimetwa bezīhi gudigwadi wisit’i malefi tichilalechi?
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?