Từ vựng

Học động từ – Rumani

cms/verbs-webp/87142242.webp
atârna
Hamacul atârnă de tavan.
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
cms/verbs-webp/118549726.webp
verifica
Dentistul verifică dinții.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
cms/verbs-webp/130288167.webp
curăța
Ea curăță bucătăria.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
cms/verbs-webp/44269155.webp
arunca
El își aruncă computerul cu furie pe podea.
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
cms/verbs-webp/87153988.webp
promova
Trebuie să promovăm alternative la traficul auto.
quảng cáo
Chúng ta cần quảng cáo các phương thức thay thế cho giao thông xe hơi.
cms/verbs-webp/82669892.webp
merge
Unde mergeți amândoi?
đi
Cả hai bạn đang đi đâu?
cms/verbs-webp/118008920.webp
începe
Școala tocmai începe pentru copii.
bắt đầu
Trường học vừa mới bắt đầu cho các em nhỏ.
cms/verbs-webp/57248153.webp
menționa
Șeful a menționat că o să-l concedieze.
đề cập
Ông chủ đề cập rằng anh ấy sẽ sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/20792199.webp
scoate
Stecherul este scos!
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
cms/verbs-webp/107852800.webp
privi
Ea se uită printr-un binoclu.
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
cms/verbs-webp/104818122.webp
repara
El a vrut să repare cablul.
sửa chữa
Anh ấy muốn sửa chữa dây cáp.
cms/verbs-webp/98294156.webp
tranzacționa
Oamenii fac tranzacții cu mobilă folosită.
buôn bán
Mọi người buôn bán đồ nội thất đã qua sử dụng.