Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/82258247.webp
መምጣት ይመልከቱ
ጥፋት ሲመጣ አላዩም።
memit’ati yimeliketu
t’ifati sīmet’a ālayumi.
nhận biết
Họ không nhận biết được thảm họa sắp đến.
cms/verbs-webp/72855015.webp
ተቀበል
በጣም ጥሩ ስጦታ ተቀበለች.
tek’ebeli
bet’ami t’iru sit’ota tek’ebelechi.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà rất đẹp.
cms/verbs-webp/123492574.webp
ባቡር
ፕሮፌሽናል አትሌቶች በየቀኑ ማሰልጠን አለባቸው.
baburi
pirofēshinali ātilētochi beyek’enu maselit’eni ālebachewi.
tập luyện
Vận động viên chuyên nghiệp phải tập luyện mỗi ngày.
cms/verbs-webp/118868318.webp
እንደ
እሷ ከአትክልት የበለጠ ቸኮሌት ትወዳለች።
inide
iswa ke’ātikiliti yebelet’e chekolēti tiwedalechi.
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.