መዝገበ ቃላት

ግሶችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/verbs-webp/115520617.webp
cán
Một người đi xe đạp đã bị một chiếc xe ô tô cán.
መሮጥ
አንድ ብስክሌተኛ በመኪና ተገፋ።
cms/verbs-webp/99633900.webp
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
ማሰስ
ሰዎች ማርስን ማሰስ ይፈልጋሉ።
cms/verbs-webp/118343897.webp
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
አብሮ መስራት
በቡድን አብረን እንሰራለን።
cms/verbs-webp/38753106.webp
nói
Trong rạp chiếu phim, không nên nói to.
መናገር
አንድ ሰው በሲኒማ ውስጥ በጣም ጮክ ብሎ መናገር የለበትም.