Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/84819878.webp
përjetoj
Mund të përjetosh shumë aventura përmes librave të përrallave.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cms/verbs-webp/87142242.webp
varen
Hamaku varet nga tavan.
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
cms/verbs-webp/117890903.webp
përgjigjem
Ajo gjithmonë përgjigjet e para.
trả lời
Cô ấy luôn trả lời trước tiên.
cms/verbs-webp/114593953.webp
takoj
Ata fillimisht u takuan në internet.
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.
cms/verbs-webp/23257104.webp
shtyj
Ata e shtynë burrin në ujë.
đẩy
Họ đẩy người đàn ông vào nước.
cms/verbs-webp/67880049.webp
Nuk duhet ta lësh dorën!
buông
Bạn không được buông tay ra!
cms/verbs-webp/94193521.webp
kthej
Mund të kthehesh majtas.
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
cms/verbs-webp/108014576.webp
shoh përsëri
Ata në fund shohin njëri-tjetrin përsëri.
gặp lại
Họ cuối cùng đã gặp lại nhau.
cms/verbs-webp/119613462.webp
pres
Motra ime po pret një fëmijë.
mong đợi
Chị tôi đang mong đợi một đứa trẻ.
cms/verbs-webp/44848458.webp
ndaloj
Duhet të ndalosh te semafori i kuq.
dừng lại
Bạn phải dừng lại ở đèn đỏ.
cms/verbs-webp/112408678.webp
ftoj
Ju ftojmë në festën tonë të Vitit të Ri.
mời
Chúng tôi mời bạn đến bữa tiệc Giao thừa của chúng tôi.
cms/verbs-webp/30793025.webp
shfaqet
Ai pëlqen të shfaqet me paratë e tij.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.