Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/113842119.webp
kaloj
Periudha mesjetare ka kaluar.
trôi qua
Thời kỳ Trung cổ đã trôi qua.
cms/verbs-webp/52919833.webp
shkoj rreth
Duhet të shkoni rreth kësaj peme.
đi vòng quanh
Bạn phải đi vòng quanh cây này.
cms/verbs-webp/41935716.webp
humbas
Është e lehtë të humbesh në pyll.
lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
cms/verbs-webp/68841225.webp
kuptoj
Nuk mund të të kuptoj!
hiểu
Tôi không thể hiểu bạn!
cms/verbs-webp/12991232.webp
falenderoj
Ju falënderoj shumë për këtë!
cảm ơn
Tôi rất cảm ơn bạn vì điều đó!
cms/verbs-webp/84847414.webp
kujdesem
Djaloshi ynë kujdeset shumë mirë për makinën e tij të re.
chăm sóc
Con trai chúng tôi chăm sóc xe mới của mình rất kỹ.
cms/verbs-webp/119895004.webp
shkruaj
Ai është duke shkruar një letër.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/113418367.webp
vendos
Ajo nuk mund të vendosë se cilat këpucë të veshë.
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
cms/verbs-webp/11579442.webp
hedh për
Ata i hedhin njëri-tjetrit topin.
ném
Họ ném bóng cho nhau.
cms/verbs-webp/75001292.webp
largohen
Kur drita ndryshoi, makinat largoheshin.
rời đi
Khi đèn đổi màu, những chiếc xe đã rời đi.
cms/verbs-webp/77572541.webp
heq
Artizani ka hequr pllakat e vjetra.
loại bỏ
Thợ thủ công đã loại bỏ các viên gạch cũ.
cms/verbs-webp/42212679.webp
punoj për
Ai punoi shumë për notat e tij të mira.
làm việc vì
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có điểm số tốt.