Từ vựng

Học động từ – Kurd (Kurmanji)

cms/verbs-webp/100573928.webp
serdana kirin
Ga ser serê yekê din serdana kir.
nhảy lên
Con bò đã nhảy lên một con khác.
cms/verbs-webp/119188213.webp
dengdan
Dengdayînên îro li ser pêşeroja xwe deng didin.
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
cms/verbs-webp/122398994.webp
kuştin
Hîşyar be, hûn dikarin bi wê tezê kêşe kesek kuştin!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
cms/verbs-webp/120452848.webp
zanîn
Ew gelek pirtûkan bi qeda xwe zane.
biết
Cô ấy biết nhiều sách gần như thuộc lòng.
cms/verbs-webp/84330565.webp
dem girtin
Wê demekê dirêj girt ji bo ku valîza wî hat.
mất thời gian
Việc vali của anh ấy đến mất rất nhiều thời gian.
cms/verbs-webp/104476632.webp
şûştin
Ez hej naşînim keviran şûştim.
rửa
Tôi không thích rửa chén.
cms/verbs-webp/113393913.webp
hatin
Taksî li rawestgehê hatin.
dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
cms/verbs-webp/119895004.webp
nivîsandin
Wî nameyekê dinivîsîne.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/123211541.webp
barandin
Rojê îro pir berf barand.
tuyết rơi
Hôm nay tuyết rơi nhiều.
cms/verbs-webp/97335541.webp
şîrove kirin
Wî her rojî şîrove li ser siyaseta dike.
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
cms/verbs-webp/42212679.webp
kar kirin ji bo
Wî ji bo qeydên baş xwe zêde kar kir.
làm việc vì
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có điểm số tốt.
cms/verbs-webp/92054480.webp
çûn
Gölê ku li vir bû ku çû?
đi
Hồ nước ở đây đã đi đâu?