Từ vựng

Học động từ – Ba Lan

cms/verbs-webp/108991637.webp
unikać
Ona unika swojego kolegi z pracy.
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.
cms/verbs-webp/80060417.webp
odjeżdżać
Ona odjeżdża swoim samochodem.
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
cms/verbs-webp/15845387.webp
podnosić
Matka podnosi swoje dziecko.
nâng lên
Người mẹ nâng đứa bé lên.
cms/verbs-webp/8482344.webp
całować
On całuje dziecko.
hôn
Anh ấy hôn bé.
cms/verbs-webp/123298240.webp
spotkać się
Przyjaciele spotkali się na wspólną kolację.
gặp
Bạn bè gặp nhau để ăn tối cùng nhau.
cms/verbs-webp/68841225.webp
rozumieć
Nie mogę cię zrozumieć!
hiểu
Tôi không thể hiểu bạn!
cms/verbs-webp/27564235.webp
pracować nad
On musi pracować nad wszystkimi tymi plikami.
làm việc trên
Anh ấy phải làm việc trên tất cả những tệp này.
cms/verbs-webp/35137215.webp
bić
Rodzice nie powinni bić swoich dzieci.
đánh
Cha mẹ không nên đánh con cái của họ.
cms/verbs-webp/103910355.webp
siedzieć
W pokoju siedzi wiele osób.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
cms/verbs-webp/119269664.webp
zdać
Studenci zdali egzamin.
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
cms/verbs-webp/118064351.webp
unikać
On musi unikać orzechów.
tránh
Anh ấy cần tránh các loại hạt.
cms/verbs-webp/63645950.webp
biegać
Ona biega każdego ranka na plaży.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.