Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/123546660.webp
kontrolloj
Mekaniku kontrollon funksionet e makinës.
kiểm tra
Thợ máy kiểm tra chức năng của xe.
cms/verbs-webp/76938207.webp
jetoj
Ne jetuam në një çadër gjatë pushimeve.
sống
Chúng tôi sống trong một cái lều khi đi nghỉ.
cms/verbs-webp/23258706.webp
ngrit
Helikopteri i ngrit të dy burrat.
kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
cms/verbs-webp/57574620.webp
dërgoj
Bija jonë dërgon gazeta gjatë festave.
phân phát
Con gái chúng tôi phân phát báo trong kỳ nghỉ.
cms/verbs-webp/71883595.webp
injoroj
Fëmija injoron fjalët e nënës së tij.
bỏ qua
Đứa trẻ bỏ qua lời của mẹ nó.
cms/verbs-webp/46565207.webp
përgatis
Ajo i përgatiti atij një gëzim të madh.
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
cms/verbs-webp/84819878.webp
përjetoj
Mund të përjetosh shumë aventura përmes librave të përrallave.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cms/verbs-webp/128376990.webp
shpëtoj
Puntori shpëton pemën.
đốn
Người công nhân đốn cây.
cms/verbs-webp/113979110.webp
shoqëroj
Dashurora ime pëlqen të më shoqërojë kur bëj blerje.
đi cùng
Bạn gái của tôi thích đi cùng tôi khi mua sắm.
cms/verbs-webp/36190839.webp
luftoj
Departamenti i zjarrit lufton zjarrin nga ajri.
chiến đấu
Đội cứu hỏa chiến đấu với đám cháy từ trên không.
cms/verbs-webp/96628863.webp
kursej
Vajza po kursen paratë e saj të xhepit.
tiết kiệm
Cô bé đang tiết kiệm tiền tiêu vặt của mình.
cms/verbs-webp/100298227.webp
përqafon
Ai e përqafon atin e vjetër.
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.