Từ vựng

Học động từ – Bosnia

cms/verbs-webp/35071619.webp
proći pored
Dvoje prolaze jedno pored drugog.
đi qua
Hai người đi qua nhau.
cms/verbs-webp/98977786.webp
imenovati
Koliko zemalja možeš imenovati?
đặt tên
Bạn có thể đặt tên bao nhiêu quốc gia?
cms/verbs-webp/89635850.webp
birati
Uzela je telefon i birala broj.
quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.
cms/verbs-webp/40094762.webp
buditi
Budilnik je budi u 10 sati.
đánh thức
Đồng hồ báo thức đánh thức cô ấy lúc 10 giờ sáng.
cms/verbs-webp/108014576.webp
vidjeti ponovno
Konačno se ponovno vide.
gặp lại
Họ cuối cùng đã gặp lại nhau.
cms/verbs-webp/43164608.webp
spustiti se
Avion se spušta nad oceanom.
xuống
Máy bay xuống dưới mặt biển.
cms/verbs-webp/79322446.webp
predstaviti
On predstavlja svoju novu djevojku svojim roditeljima.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
cms/verbs-webp/73880931.webp
čistiti
Radnik čisti prozor.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/80116258.webp
procijeniti
On procjenjuje učinak firme.
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
cms/verbs-webp/59552358.webp
upravljati
Tko upravlja novcem u vašoj obitelji?
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?
cms/verbs-webp/67880049.webp
pustiti
Ne smijete pustiti da vam drška isklizne!
buông
Bạn không được buông tay ra!
cms/verbs-webp/102238862.webp
posjetiti
Stara prijateljica je posjeti.
ghé thăm
Một người bạn cũ ghé thăm cô ấy.