Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/102823465.webp
покажува
Можам да покажам виза во мојот пасош.
pokažuva
Možam da pokažam viza vo mojot pasoš.
chỉ
Tôi có thể chỉ một visa trong hộ chiếu của mình.
cms/verbs-webp/40094762.webp
буди
Алармот ја буди во 10 часот наутро.
budi
Alarmot ja budi vo 10 časot nautro.
đánh thức
Đồng hồ báo thức đánh thức cô ấy lúc 10 giờ sáng.
cms/verbs-webp/43164608.webp
оди долу
Авионот оди долу над океанот.
odi dolu
Avionot odi dolu nad okeanot.
xuống
Máy bay xuống dưới mặt biển.
cms/verbs-webp/65915168.webp
шуштра
Листовите шуштраат под моите нозе.
šuštra
Listovite šuštraat pod moite noze.
rì rào
Lá rì rào dưới chân tôi.
cms/verbs-webp/87153988.webp
промовира
Треба да промовираме алтернативи на сообраќајот.
promovira
Treba da promovirame alternativi na soobraḱajot.
quảng cáo
Chúng ta cần quảng cáo các phương thức thay thế cho giao thông xe hơi.
cms/verbs-webp/116519780.webp
трча
Таа трча со новите чевли.
trča
Taa trča so novite čevli.
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
cms/verbs-webp/58477450.webp
издава
Тој го издава својот дом.
izdava
Toj go izdava svojot dom.
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
cms/verbs-webp/51119750.webp
ориентира
Јас се ориентирам добро во лавиринт.
orientira
Jas se orientiram dobro vo lavirint.
định hướng
Tôi có thể định hướng tốt trong mê cung.
cms/verbs-webp/84472893.webp
вози
Децата сакаат да возат велосипеди или тротинетки.
vozi
Decata sakaat da vozat velosipedi ili trotinetki.
cưỡi
Trẻ em thích cưỡi xe đạp hoặc xe scooter.
cms/verbs-webp/92612369.webp
паркира
Велосипедите се паркирани пред куќата.
parkira
Velosipedite se parkirani pred kuḱata.
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
cms/verbs-webp/70864457.webp
доставува
Доставувачот донаса храната.
dostavuva
Dostavuvačot donasa hranata.
mang đến
Người giao hàng đang mang đến thực phẩm.
cms/verbs-webp/104820474.webp
звучи
Нејзиниот глас звучи фантастично.
zvuči
Nejziniot glas zvuči fantastično.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.