Từ vựng

Học động từ – Belarus

cms/verbs-webp/106725666.webp
праверыць
Ён правярае, хто там жыве.
pravieryć
Jon praviaraje, chto tam žyvie.
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
cms/verbs-webp/119302514.webp
дзваніць
Дзяўчынка дзваніць свайму сябру.
dzvanić
Dziaŭčynka dzvanić svajmu siabru.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/116166076.webp
плаціць
Яна плаціць у сеціве крэдытнай картай.
placić
Jana placić u siecivie kredytnaj kartaj.
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
cms/verbs-webp/114052356.webp
паліць
Мяса не павінна паліцца на грыле.
palić
Miasa nie pavinna palicca na hrylie.
cháy
Thịt không nên bị cháy trên bếp nướng.
cms/verbs-webp/106203954.webp
карыстацца
Мы карыстаемся пратыгазовымі маскамі ў агні.
karystacca
My karystajemsia pratyhazovymi maskami ŭ ahni.
sử dụng
Chúng tôi sử dụng mặt nạ trong đám cháy.
cms/verbs-webp/110641210.webp
захапляць
Гэты пейзаж захапіў яго.
zachapliać
Hety piejzaž zachapiŭ jaho.
kích thích
Phong cảnh đã kích thích anh ấy.
cms/verbs-webp/89025699.webp
несці
Аслель несе цяжкі цягар.
niesci
Aslieĺ niesie ciažki ciahar.
mang
Con lừa mang một gánh nặng.
cms/verbs-webp/58993404.webp
вернуцца дадому
Ён вертаецца дадому пасля працы.
viernucca dadomu
Jon viertajecca dadomu paslia pracy.
về nhà
Anh ấy về nhà sau khi làm việc.
cms/verbs-webp/43956783.webp
уцякаць
Наш кот уцякаў.
uciakać
Naš kot uciakaŭ.
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
cms/verbs-webp/80060417.webp
ад’езджаць
Яна ад’езджае на сваім аўтамабілі.
adjezdžać
Jana adjezdžaje na svaim aŭtamabili.
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
cms/verbs-webp/118868318.webp
падабацца
Яй больш падабаецца шакалад за авёсак.
padabacca
Jaj boĺš padabajecca šakalad za aviosak.
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.
cms/verbs-webp/29285763.webp
быць ліквідаваным
У гэтай кампаніі скора будзе ліквідавана шмат пазіцый.
być likvidavanym
U hetaj kampanii skora budzie likvidavana šmat pazicyj.
loại bỏ
Nhiều vị trí sẽ sớm bị loại bỏ ở công ty này.