Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/8482344.webp
መሳም
ህፃኑን ይስመዋል.
mesami
hit͟s’anuni yisimewali.
hôn
Anh ấy hôn bé.
cms/verbs-webp/119747108.webp
መብላት
ዛሬ ምን መብላት እንፈልጋለን?
mebilati
zarē mini mebilati inifeligaleni?
ăn
Hôm nay chúng ta muốn ăn gì?
cms/verbs-webp/118026524.webp
ተቀበል
በጣም ፈጣን ኢንተርኔት ማግኘት እችላለሁ።
tek’ebeli
bet’ami fet’ani īniterinēti maginyeti ichilalehu.
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.
cms/verbs-webp/50772718.webp
ሰርዝ
ውሉ ተሰርዟል።
serizi
wilu teserizwali.
hủy bỏ
Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
cms/verbs-webp/85191995.webp
ተግባብተው
ፍልሚያህን አቁም እና በመጨረሻም ተግባብተሃል!
tegibabitewi
filimīyahini āk’umi ina bemech’ereshami tegibabitehali!
hòa thuận
Kết thúc cuộc chiến và cuối cùng hãy hòa thuận!
cms/verbs-webp/122632517.webp
ተሳሳተ
ዛሬ ሁሉም ነገር እየተሳሳተ ነው!
tesasate
zarē hulumi negeri iyetesasate newi!
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
cms/verbs-webp/104759694.webp
ተስፋ
ብዙዎች በአውሮፓ ውስጥ የተሻለ የወደፊት ተስፋ አላቸው።
tesifa
bizuwochi be’āwiropa wisit’i yeteshale yewedefīti tesifa ālachewi.
hy vọng
Nhiều người hy vọng có một tương lai tốt hơn ở châu Âu.
cms/verbs-webp/41918279.webp
ሽሽት
ልጃችን ከቤት መሸሽ ፈለገ።
shishiti
lijachini kebēti mesheshi felege.
chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
cms/verbs-webp/79046155.webp
ድገም
እባክህ ያንን መድገም ትችላለህ?
digemi
ibakihi yanini medigemi tichilalehi?
lặp lại
Bạn có thể lặp lại điều đó không?
cms/verbs-webp/38753106.webp
መናገር
አንድ ሰው በሲኒማ ውስጥ በጣም ጮክ ብሎ መናገር የለበትም.
menageri
ānidi sewi besīnīma wisit’i bet’ami ch’oki bilo menageri yelebetimi.
nói
Trong rạp chiếu phim, không nên nói to.
cms/verbs-webp/40946954.webp
መደርደር
ማህተሞቹን መደርደር ይወዳል።
mederideri
mahitemochuni mederideri yiwedali.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
cms/verbs-webp/122290319.webp
ወደ ጎን ተወው
በኋላ ላይ በየወሩ የተወሰነ ገንዘብ መመደብ እፈልጋለሁ።
wede goni tewewi
beḫwala layi beyeweru yetewesene genizebi memedebi ifeligalehu.
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.