Từ vựng

Học động từ – Kazakh

cms/verbs-webp/102731114.webp
жариялау
Баспашы көп кітап жариялады.
jarïyalaw
Baspaşı köp kitap jarïyaladı.
xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
cms/verbs-webp/45022787.webp
өлтіру
Мен бұл мұшукты өлтіремін!
öltirw
Men bul muşwktı öltiremin!
giết
Tôi sẽ giết con ruồi!
cms/verbs-webp/80116258.webp
бағалау
Ол компанияның жұмысын бағалайды.
bağalaw
Ol kompanïyanıñ jumısın bağalaydı.
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
cms/verbs-webp/65199280.webp
іздеу
Анасы өз баласын іздейді.
izdew
Anası öz balasın izdeydi.
chạy theo
Người mẹ chạy theo con trai của mình.
cms/verbs-webp/67880049.webp
беру
Сіздер өздеріңіздің қолдарыңызды бермеуіңіз керек!
berw
Sizder özderiñizdiñ qoldarıñızdı bermewiñiz kerek!
buông
Bạn không được buông tay ra!
cms/verbs-webp/68779174.webp
өкілдау
Заңгерлер олардың клиенттерін сотта өкілдейді.
ökildaw
Zañgerler olardıñ klïentterin sotta ökildeydi.
đại diện
Luật sư đại diện cho khách hàng của họ tại tòa án.
cms/verbs-webp/121870340.webp
жүгіру
Атлет жүгіреді.
jügirw
Atlet jügiredi.
chạy
Vận động viên chạy.
cms/verbs-webp/82378537.webp
босату
Осы ескі резина дискі бөлек босатылуы керек.
bosatw
Osı eski rezïna dïski bölek bosatılwı kerek.
tiêu huỷ
Những lốp cao su cũ này phải được tiêu huỷ riêng biệt.
cms/verbs-webp/104759694.webp
үміт ету
Еуропада көп адам жақсы болашаға үміт етеді.
ümit etw
Ewropada köp adam jaqsı bolaşağa ümit etedi.
hy vọng
Nhiều người hy vọng có một tương lai tốt hơn ở châu Âu.
cms/verbs-webp/110322800.webp
жаман сөйлеу
Сыныптастар оны туралы жаман сөйлейді.
jaman söylew
Sınıptastar onı twralı jaman söyleydi.
nói xấu
Bạn cùng lớp nói xấu cô ấy.
cms/verbs-webp/126506424.webp
жоғары көтеру
Туристтер тауға жоғары көтті.
joğarı köterw
Twrïstter tawğa joğarı kötti.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
cms/verbs-webp/73880931.webp
тазалау
Жұмысшы терезені тазалайды.
tazalaw
Jumısşı terezeni tazalaydı.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.