Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/121520777.webp
ko‘tarilmoq
Samolyot gerade ko‘tarildi.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
cms/verbs-webp/129084779.webp
kirish
Men vaqtni kalendrimga kiritdim.
nhập
Tôi đã nhập cuộc hẹn vào lịch của mình.
cms/verbs-webp/113418367.webp
qaror qilmoq
U qaysi poyafzallarni kiyishga qaror qila olmaydi.
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
cms/verbs-webp/50245878.webp
eslatma olish
Talabalar o‘qituvchi aytdigani bo‘yicha hammasi eslatmalar olyadi.
ghi chú
Các sinh viên ghi chú về mọi thứ giáo viên nói.
cms/verbs-webp/4706191.webp
mashq qilmoq
Ayol yoga mashq qiladi.
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
cms/verbs-webp/34664790.webp
yutqazilmoq
Zaif it jangda yutqazilgan.
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
cms/verbs-webp/115847180.webp
yordam bermoq
Har bir kishi palatkani o‘rnatishga yordam beradi.
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
cms/verbs-webp/122153910.webp
bo‘lmoq
Ular uy ishlarini o‘zlarining o‘rtasida bo‘ladi.
chia sẻ
Họ chia sẻ công việc nhà cho nhau.
cms/verbs-webp/51465029.webp
yugurmoq
Soat bir necha daqiqa sekin yugurmoqda.
chạy chậm
Đồng hồ chạy chậm vài phút.
cms/verbs-webp/15353268.webp
zorlamoq
U limonni zorladi.
vắt ra
Cô ấy vắt chanh ra.
cms/verbs-webp/92612369.webp
parklamoq
Velosipedlar uy oldiga parklanib qo‘yilgan.
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
cms/verbs-webp/91930309.webp
import qilmoq
Biz mevalarni ko‘p mamlakatlardan import qilamiz.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.