Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/84819878.webp
tajriba qilmoq
Siz naqshonalik kitoblari orqali ko‘plab sarguzashtlarni tajriba qilishingiz mumkin.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cms/verbs-webp/121317417.webp
import qilmoq
Ko‘p mahsulotlar boshqa mamlakatlardan import qilinadi.
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
cms/verbs-webp/128644230.webp
yangilamoq
Rassom devor rangini yangilamoqchi.
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
cms/verbs-webp/105875674.webp
tepmoq
Kungfu san‘atida yaxshi tepishingiz kerak.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
cms/verbs-webp/96531863.webp
o‘tishmoq
Mushuk ushbu teshikdan o‘ta oladimi?
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
cms/verbs-webp/114888842.webp
ko‘rsatmoq
U eng so‘nggi modani ko‘rsatadi.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
cms/verbs-webp/54608740.webp
chiqarmoq
Xar xil o‘tlarni chiqarib tashlash kerak.
nhổ
Cần phải nhổ cỏ dại ra.
cms/verbs-webp/6307854.webp
kelmoq
Omad sizga kelmoqda.
đến với
May mắn đang đến với bạn.
cms/verbs-webp/86064675.webp
ittirmoq
Mashina to‘xtadi va uni ittirish kerak edi.
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
cms/verbs-webp/121180353.webp
yo‘qotmoq
Kut, hamyon yo‘qotganingiz!
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
cms/verbs-webp/111063120.webp
tanishmoq
G‘arib itlar bir-birini tanishmoqchi.
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
cms/verbs-webp/87994643.webp
yurmoq
Guruh ko‘prüdan yurib o‘tdi.
đi bộ
Nhóm đã đi bộ qua một cây cầu.