Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/74176286.webp
mbroj
Nëna mbroj fëmijën e saj.
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
cms/verbs-webp/95056918.webp
udhëhoj
Ai e udhëhon vajzën me dorë.
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
cms/verbs-webp/130288167.webp
pastroj
Ajo pastroi kuzhinën.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
cms/verbs-webp/102853224.webp
bashkoj
Kursi i gjuhës bashkon studentë nga e gjithë bota.
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
cms/verbs-webp/4706191.webp
ushtroj
Grate ushtron jogën.
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
cms/verbs-webp/63935931.webp
kthej
Ajo e kthen mishin.
quay
Cô ấy quay thịt.
cms/verbs-webp/73880931.webp
pastroj
Punëtori po pastroi dritaren.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/113842119.webp
kaloj
Periudha mesjetare ka kaluar.
trôi qua
Thời kỳ Trung cổ đã trôi qua.
cms/verbs-webp/122290319.webp
rezervoj
Dua të rezervoj disa para çdo muaj për më vonë.
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.
cms/verbs-webp/91930309.webp
importoj
Ne importojmë fruta nga shumë vende.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/125052753.webp
marr
Ajo më fshehtësi ka marrë para nga ai.
lấy
Cô ấy đã lấy tiền từ anh ấy mà không cho anh ấy biết.
cms/verbs-webp/104820474.webp
tingëllon
Zëri i saj tingëllon fantastikisht.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.