Từ vựng
Học động từ – Albania
mbroj
Nëna mbroj fëmijën e saj.
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
udhëhoj
Ai e udhëhon vajzën me dorë.
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
pastroj
Ajo pastroi kuzhinën.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
bashkoj
Kursi i gjuhës bashkon studentë nga e gjithë bota.
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
ushtroj
Grate ushtron jogën.
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
kthej
Ajo e kthen mishin.
quay
Cô ấy quay thịt.
pastroj
Punëtori po pastroi dritaren.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
kaloj
Periudha mesjetare ka kaluar.
trôi qua
Thời kỳ Trung cổ đã trôi qua.
rezervoj
Dua të rezervoj disa para çdo muaj për më vonë.
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.
importoj
Ne importojmë fruta nga shumë vende.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
marr
Ajo më fshehtësi ka marrë para nga ai.
lấy
Cô ấy đã lấy tiền từ anh ấy mà không cho anh ấy biết.