Từ vựng

Học động từ – Ukraina

cms/verbs-webp/107407348.webp
подорожувати
Я багато подорожував по світу.
podorozhuvaty
YA bahato podorozhuvav po svitu.
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
cms/verbs-webp/123498958.webp
показувати
Він показує своєму дитині світ.
pokazuvaty
Vin pokazuye svoyemu dytyni svit.
chỉ
Anh ấy chỉ cho con trai mình thế giới.
cms/verbs-webp/103910355.webp
сидіти
У кімнаті сидять багато людей.
sydity
U kimnati sydyatʹ bahato lyudey.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
cms/verbs-webp/109542274.webp
пустити
Повинні ли біженців пускати на кордони?
pustyty
Povynni ly bizhentsiv puskaty na kordony?
cho qua
Có nên cho người tị nạn qua biên giới không?
cms/verbs-webp/123619164.webp
плавати
Вона плаває регулярно.
plavaty
Vona plavaye rehulyarno.
bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
cms/verbs-webp/81973029.webp
ініціювати
Вони ініціюватимуть свій розлучення.
initsiyuvaty
Vony initsiyuvatymutʹ sviy rozluchennya.
khởi xướng
Họ sẽ khởi xướng việc ly hôn của họ.
cms/verbs-webp/77581051.webp
пропонувати
Що ти пропонуєш мені за мою рибу?
proponuvaty
Shcho ty proponuyesh meni za moyu rybu?
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
cms/verbs-webp/14606062.webp
мати право
Літні люди мають право на пенсію.
maty pravo
Litni lyudy mayutʹ pravo na pensiyu.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/131098316.webp
одружуватися
Неповнолітнім не дозволено одружуватися.
odruzhuvatysya
Nepovnolitnim ne dozvoleno odruzhuvatysya.
kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.
cms/verbs-webp/111063120.webp
познайомитися
Незнайомі собаки хочуть познайомитися одна з одною.
poznayomytysya
Neznayomi sobaky khochutʹ poznayomytysya odna z odnoyu.
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
cms/verbs-webp/117311654.webp
нести
Вони носять своїх дітей на спинах.
nesty
Vony nosyatʹ svoyikh ditey na spynakh.
mang
Họ mang con cái của mình trên lưng.
cms/verbs-webp/93221279.webp
горіти
В каміні горить вогонь.
hority
V kamini horytʹ vohonʹ.
cháy
Lửa đang cháy trong lò sưởi.