Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/83548990.webp
kthehem
Bumerangu u kthye.
trở lại
Con lạc đà trở lại.
cms/verbs-webp/116358232.webp
ndodh
Diçka e keqe ka ndodhur.
xảy ra
Đã xảy ra điều tồi tệ.
cms/verbs-webp/18316732.webp
kaloj
Makina kalon përmes një peme.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
cms/verbs-webp/5135607.webp
largohem
Fqinji po largohet.
chuyển ra
Hàng xóm đang chuyển ra.
cms/verbs-webp/71260439.webp
shkruaj
Ai më shkroi javën e kaluar.
viết cho
Anh ấy đã viết thư cho tôi tuần trước.
cms/verbs-webp/87301297.webp
ngrit
Kontejneri ngrihet nga një kran.
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.
cms/verbs-webp/123237946.webp
ndodh
Këtu ka ndodhur një aksident.
xảy ra
Đã xảy ra một tai nạn ở đây.
cms/verbs-webp/91930309.webp
importoj
Ne importojmë fruta nga shumë vende.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/25599797.webp
kursen
Kursoni para kur ulni temperaturën e dhomës.
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.
cms/verbs-webp/71502903.webp
marr
Fqinjë të rinj po marrin lart.
chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.
cms/verbs-webp/89084239.webp
ul
Me siguri duhet të ul shpenzimet e ngrohjes sime.
giảm
Tôi chắc chắn cần giảm chi phí sưởi ấm của mình.
cms/verbs-webp/125116470.webp
besoj
Ne të gjithë besojmë njëri-tjetrin.
tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.