Từ vựng
Học động từ – Albania

kthehem
Bumerangu u kthye.
trở lại
Con lạc đà trở lại.

ndodh
Diçka e keqe ka ndodhur.
xảy ra
Đã xảy ra điều tồi tệ.

kaloj
Makina kalon përmes një peme.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.

largohem
Fqinji po largohet.
chuyển ra
Hàng xóm đang chuyển ra.

shkruaj
Ai më shkroi javën e kaluar.
viết cho
Anh ấy đã viết thư cho tôi tuần trước.

ngrit
Kontejneri ngrihet nga një kran.
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.

ndodh
Këtu ka ndodhur një aksident.
xảy ra
Đã xảy ra một tai nạn ở đây.

importoj
Ne importojmë fruta nga shumë vende.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.

kursen
Kursoni para kur ulni temperaturën e dhomës.
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.

marr
Fqinjë të rinj po marrin lart.
chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.

ul
Me siguri duhet të ul shpenzimet e ngrohjes sime.
giảm
Tôi chắc chắn cần giảm chi phí sưởi ấm của mình.
