Từ vựng

Học động từ – Catalan

cms/verbs-webp/117890903.webp
respondre
Ella sempre respon primera.
trả lời
Cô ấy luôn trả lời trước tiên.
cms/verbs-webp/106622465.webp
asseure’s
Ella s’asseu al costat del mar al capvespre.
ngồi xuống
Cô ấy ngồi bên bờ biển vào lúc hoàng hôn.
cms/verbs-webp/122398994.webp
matar
Ves amb compte, pots matar algú amb aquesta destral!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
cms/verbs-webp/118011740.webp
construir
Els nens estan construint una torre alta.
xây dựng
Các em nhỏ đang xây dựng một tòa tháp cao.
cms/verbs-webp/78073084.webp
estirar-se
Estaven cansats i es van estirar.
nằm xuống
Họ mệt mỏi và nằm xuống.
cms/verbs-webp/122707548.webp
estar
L’alpinista està dret al cim.
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
cms/verbs-webp/55128549.webp
llançar
Ell llança la pilota a la cistella.
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
cms/verbs-webp/75508285.webp
esperar amb il·lusió
Els nens sempre esperen amb il·lusió la neu.
mong chờ
Trẻ con luôn mong chờ tuyết rơi.
cms/verbs-webp/123519156.webp
passar
Ella passa tot el seu temps lliure fora.
tiêu
Cô ấy tiêu hết thời gian rảnh rỗi của mình ngoài trời.
cms/verbs-webp/110646130.webp
cobrir
Ella ha cobert el pa amb formatge.
che phủ
Cô ấy đã che phủ bánh mì bằng phô mai.
cms/verbs-webp/68761504.webp
comprovar
El dentista comprova la dentició del pacient.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
cms/verbs-webp/90309445.webp
tenir lloc
El funeral va tenir lloc l’altre dia.
diễn ra
Lễ tang diễn ra vào hôm kia.