Từ vựng

Học động từ – Kazakh

cms/verbs-webp/11579442.webp
тастау
Олар тобы бір-біріне тастайды.
tastaw
Olar tobı bir-birine tastaydı.
ném
Họ ném bóng cho nhau.
cms/verbs-webp/99769691.webp
өтіп кету
Поезд бізден өтіп жатыр.
ötip ketw
Poezd bizden ötip jatır.
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
cms/verbs-webp/123179881.webp
жаттығу
Ол әр күн скейтбордпен жаттығады.
jattığw
Ol är kün skeytbordpen jattığadı.
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
cms/verbs-webp/32685682.webp
білу
Бала оның ата-анасының келісімсіздігін біледі.
bilw
Bala onıñ ata-anasınıñ kelisimsizdigin biledi.
biết
Đứa trẻ biết về cuộc cãi vã của cha mẹ mình.
cms/verbs-webp/81236678.webp
өткізу
Ол маңызды уақытты өткізді.
ötkizw
Ol mañızdı waqıttı ötkizdi.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
cms/verbs-webp/51120774.webp
асыру
Қыста олар құс үйін асып қояды.
asırw
Qısta olar qus üyin asıp qoyadı.
treo lên
Vào mùa đông, họ treo một nhà chim lên.
cms/verbs-webp/130814457.webp
қосу
Ол кофеге біраз сүт қосады.
qosw
Ol kofege biraz süt qosadı.
thêm
Cô ấy thêm một ít sữa vào cà phê.
cms/verbs-webp/104820474.webp
тыңдау
Оның дыбысы тамаша тыңдайды.
tıñdaw
Onıñ dıbısı tamaşa tıñdaydı.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
cms/verbs-webp/102049516.webp
шығу
Ер адам шығады.
şığw
Er adam şığadı.
rời đi
Người đàn ông rời đi.
cms/verbs-webp/102304863.webp
тауып кету
Ескеріңіздер, ат тауып кетуі мүмкін!
tawıp ketw
Eskeriñizder, at tawıp ketwi mümkin!
đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
cms/verbs-webp/79322446.webp
танистыру
Ол жаңа күйзін ата-анасына танистырады.
tanïstırw
Ol jaña küyzin ata-anasına tanïstıradı.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
cms/verbs-webp/87205111.webp
алып өту
Солтүстіктер барлығын алып өтті.
alıp ötw
Soltüstikter barlığın alıp ötti.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.