Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/82811531.webp
chimoq
U chilim chidayapti.
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
cms/verbs-webp/125319888.webp
qoplamoq
U o‘z sochini qoplabdi.
che
Cô ấy che tóc mình.
cms/verbs-webp/79582356.webp
tushunmoq
U kattalashgan matnni cho‘qqi bilan tushunadi.
giải mã
Anh ấy giải mã chữ nhỏ với kính lúp.
cms/verbs-webp/116395226.webp
olib ketmoq
Chiqindilarni yuk mashinasi bizning chiqindilarimizni olib ketadi.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/120509602.webp
kechirmoq
U bunga uchun unga hech qachon kechirishmas.
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
cms/verbs-webp/122605633.webp
ko‘chmoq
Bizning ko‘chovonlar ko‘chib ketmoqda.
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
cms/verbs-webp/88806077.webp
ko‘tarilmoq
Afsuski, uning samolyoti unisiz ko‘tarildi.
cất cánh
Thật không may, máy bay của cô ấy đã cất cánh mà không có cô ấy.
cms/verbs-webp/4706191.webp
mashq qilmoq
Ayol yoga mashq qiladi.
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
cms/verbs-webp/91367368.webp
sayr qilmoq
Oila yakshanbalari sayr qiladi.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.
cms/verbs-webp/53284806.webp
oddiy fikrdan tashqari o‘ylamoq
Muaffaqiyatli bo‘lish uchun ba‘zan oddiy fikrdan tashqari o‘ylash kerak.
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
cms/verbs-webp/27076371.webp
tegishmoq
Mening xotinim menga tegishadi.
thuộc về
Vợ tôi thuộc về tôi.
cms/verbs-webp/123947269.webp
kuzatmoq
Bu yerdagi hamma narsa kameralar orqali kuzatilmoqda.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.