Từ vựng

Học động từ – Serbia

cms/verbs-webp/94633840.webp
пушити
Месо се пуши да би се сачувало.
pušiti
Meso se puši da bi se sačuvalo.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
cms/verbs-webp/47225563.webp
пратити мисао
Морате пратити мисао у карташким играма.
pratiti misao
Morate pratiti misao u kartaškim igrama.
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
cms/verbs-webp/104849232.webp
родити
Она ће ускоро родити.
roditi
Ona će uskoro roditi.
sinh con
Cô ấy sẽ sớm sinh con.
cms/verbs-webp/113136810.webp
послати
Овај пакет ће бити ускоро послан.
poslati
Ovaj paket će biti uskoro poslan.
gửi đi
Gói hàng này sẽ được gửi đi sớm.
cms/verbs-webp/118483894.webp
уживати
Она ужива у животу.
uživati
Ona uživa u životu.
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
cms/verbs-webp/99602458.webp
ограничити
Треба ли трговину ограничити?
ograničiti
Treba li trgovinu ograničiti?
hạn chế
Nên hạn chế thương mại không?
cms/verbs-webp/42212679.webp
радити за
Он je вредно радио за своје добре оцене.
raditi za
On je vredno radio za svoje dobre ocene.
làm việc vì
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có điểm số tốt.
cms/verbs-webp/99207030.webp
стигнути
Авион је стигао на време.
stignuti
Avion je stigao na vreme.
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.
cms/verbs-webp/114415294.webp
ударити
Бициклиста је ударен.
udariti
Biciklista je udaren.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
cms/verbs-webp/74908730.webp
изазвати
Превише људи брзо изазива хаос.
izazvati
Previše ljudi brzo izaziva haos.
gây ra
Quá nhiều người nhanh chóng gây ra sự hỗn loạn.
cms/verbs-webp/19584241.webp
имати на располагању
Деца имају само џепарац на располагању.
imati na raspolaganju
Deca imaju samo džeparac na raspolaganju.
có sẵn
Trẻ em chỉ có số tiền tiêu vặt ở trong tay.
cms/verbs-webp/91367368.webp
ићи у шетњу
Породица иде у шетњу недељом.
ići u šetnju
Porodica ide u šetnju nedeljom.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.