Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/94796902.webp
qaytib topmoq
Men qaytib yo‘l topolmayapman.
tìm đường về
Tôi không thể tìm đường về.
cms/verbs-webp/127620690.webp
soliqqa tortilmoq
Kompaniyalar turli usullar bilan soliqqa tortiladi.
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
cms/verbs-webp/125884035.webp
taajjub qilmoq
U ota-onasini sovg‘a bilan taajjub qildi.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
cms/verbs-webp/71883595.webp
e‘tibor bermaslik
Bola onasining so‘zlariga e‘tibor bermayapti.
bỏ qua
Đứa trẻ bỏ qua lời của mẹ nó.
cms/verbs-webp/119235815.webp
sevmoq
U haqiqatan ham o‘z otini sevadi.
yêu
Cô ấy thực sự yêu ngựa của mình.
cms/verbs-webp/88597759.webp
bosmoq
U tugmani bosadi.
nhấn
Anh ấy nhấn nút.
cms/verbs-webp/90419937.webp
yolg‘izlik qilmoq
U hamma odamga yolg‘izlik qildi.
nói dối
Anh ấy đã nói dối mọi người.
cms/verbs-webp/82095350.webp
ittirmoq
Hamshira bemorni ruchkada ittiradi.
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
cms/verbs-webp/74119884.webp
ochmoq
Bola o‘z sovg‘asini ochmoqda.
mở
Đứa trẻ đang mở quà của nó.
cms/verbs-webp/85631780.webp
o‘girilmoq
U bizga yuz qilib o‘girildi.
quay lại
Anh ấy quay lại để đối diện với chúng tôi.
cms/verbs-webp/118253410.webp
sarflamoq
U barcha pulini sarfladi.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
cms/verbs-webp/104167534.webp
ega bo‘lmoq
Men qizil sport mashinaga ega.
sở hữu
Tôi sở hữu một chiếc xe thể thao màu đỏ.