Từ vựng

Học động từ – Rumani

cms/verbs-webp/68779174.webp
reprezenta
Avocații își reprezintă clienții în instanță.
đại diện
Luật sư đại diện cho khách hàng của họ tại tòa án.
cms/verbs-webp/34725682.webp
sugera
Femeia îi sugerează ceva prietenei sale.
đề xuất
Người phụ nữ đề xuất một điều gì đó cho bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/73880931.webp
curăța
Muncitorul curăță fereastra.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/1502512.webp
citi
Nu pot citi fără ochelari.
đọc
Tôi không thể đọc mà không có kính.
cms/verbs-webp/88806077.webp
decola
Din păcate, avionul ei a decolat fără ea.
cất cánh
Thật không may, máy bay của cô ấy đã cất cánh mà không có cô ấy.
cms/verbs-webp/122079435.webp
crește
Compania și-a crescut veniturile.
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
cms/verbs-webp/113811077.webp
aduce
El îi aduce întotdeauna flori.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
cms/verbs-webp/123211541.webp
ninge
A nins mult astăzi.
tuyết rơi
Hôm nay tuyết rơi nhiều.
cms/verbs-webp/129235808.webp
asculta
Îi place să asculte burta soției sale gravide.
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
cms/verbs-webp/114415294.webp
lovi
Ciclistul a fost lovit.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
cms/verbs-webp/21689310.webp
alege
Profesorul meu mă alege des.
nhắc đến
Giáo viên của tôi thường nhắc đến tôi.
cms/verbs-webp/67035590.webp
sări
El a sărit în apă.
nhảy
Anh ấy nhảy xuống nước.