Từ vựng

Học động từ – Latvia

cms/verbs-webp/11497224.webp
atbildēt
Students atbild uz jautājumu.
trả lời
Học sinh trả lời câu hỏi.
cms/verbs-webp/114888842.webp
demonstrēt
Viņa demonstrē jaunākās modes tendences.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
cms/verbs-webp/18316732.webp
braukt cauri
Automobilis brauc cauri kokam.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
cms/verbs-webp/116089884.webp
gatavot
Ko tu šodien gatavo?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?
cms/verbs-webp/109542274.webp
ļaut cauri
Vai bēgļiem vajadzētu ļaut cauri robežās?
cho qua
Có nên cho người tị nạn qua biên giới không?
cms/verbs-webp/105224098.webp
apstiprināt
Viņa varēja apstiprināt labās ziņas sava vīra priekšā.
xác nhận
Cô ấy có thể xác nhận tin tốt cho chồng mình.
cms/verbs-webp/65313403.webp
nākt lejā
Viņš nāk pa kāpnēm lejā.
xuống
Anh ấy đi xuống bậc thang.
cms/verbs-webp/63244437.webp
nosedz
Viņa nosedz savu seju.
che
Cô ấy che mặt mình.
cms/verbs-webp/79322446.webp
iepazīstināt
Viņš iepazīstina savus vecākus ar jauno draudzeni.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
cms/verbs-webp/47969540.webp
aklot
Vīrietis ar nozīmēm aklots.
Người đàn ông có huy hiệu đã mù.
cms/verbs-webp/91930309.webp
importēt
Mēs importējam augļus no daudzām valstīm.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/31726420.webp
vērsties
Viņi vēršas viens pie otra.
quay về
Họ quay về với nhau.