Từ vựng
Học động từ – Latvia
atbildēt
Students atbild uz jautājumu.
trả lời
Học sinh trả lời câu hỏi.
demonstrēt
Viņa demonstrē jaunākās modes tendences.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
braukt cauri
Automobilis brauc cauri kokam.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
gatavot
Ko tu šodien gatavo?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?
ļaut cauri
Vai bēgļiem vajadzētu ļaut cauri robežās?
cho qua
Có nên cho người tị nạn qua biên giới không?
apstiprināt
Viņa varēja apstiprināt labās ziņas sava vīra priekšā.
xác nhận
Cô ấy có thể xác nhận tin tốt cho chồng mình.
nākt lejā
Viņš nāk pa kāpnēm lejā.
xuống
Anh ấy đi xuống bậc thang.
nosedz
Viņa nosedz savu seju.
che
Cô ấy che mặt mình.
iepazīstināt
Viņš iepazīstina savus vecākus ar jauno draudzeni.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
aklot
Vīrietis ar nozīmēm aklots.
mù
Người đàn ông có huy hiệu đã mù.
importēt
Mēs importējam augļus no daudzām valstīm.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.