Woordenlijst

Leer werkwoorden – Vietnamees

cms/verbs-webp/85191995.webp
hòa thuận
Kết thúc cuộc chiến và cuối cùng hãy hòa thuận!
overweg kunnen
Stop met ruziën en kunnen jullie eindelijk met elkaar overweg!
cms/verbs-webp/120193381.webp
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
trouwen
Het stel is net getrouwd.
cms/verbs-webp/120086715.webp
hoàn thành
Bạn có thể hoàn thành bức tranh ghép không?
voltooien
Kun je de puzzel voltooien?
cms/verbs-webp/18316732.webp
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
doorrijden
De auto rijdt door een boom.
cms/verbs-webp/92456427.webp
mua
Họ muốn mua một ngôi nhà.
kopen
Ze willen een huis kopen.
cms/verbs-webp/55269029.webp
trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
missen
Hij miste de spijker en verwondde zichzelf.
cms/verbs-webp/86215362.webp
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
sturen
Dit bedrijf stuurt goederen over de hele wereld.
cms/verbs-webp/5161747.webp
loại bỏ
Máy đào đang loại bỏ lớp đất.
verwijderen
De graafmachine verwijdert de grond.
cms/verbs-webp/70864457.webp
mang đến
Người giao hàng đang mang đến thực phẩm.
brengen
De bezorger brengt het eten.
cms/verbs-webp/60395424.webp
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
rondspringen
Het kind springt vrolijk in het rond.
cms/verbs-webp/114593953.webp
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.
ontmoeten
Ze ontmoetten elkaar voor het eerst op het internet.
cms/verbs-webp/119417660.webp
tin
Nhiều người tin vào Chúa.
geloven
Veel mensen geloven in God.