Từ vựng

Học động từ – Ba Lan

cms/verbs-webp/33599908.webp
służyć
Psy lubią służyć swoim właścicielom.
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
cms/verbs-webp/53284806.webp
myśleć poza schematami
Aby odnieść sukces, czasami musisz myśleć poza schematami.
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
cms/verbs-webp/111615154.webp
zawieźć
Matka zawozi córkę z powrotem do domu.
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
cms/verbs-webp/65199280.webp
gonić
Matka goni za swoim synem.
chạy theo
Người mẹ chạy theo con trai của mình.
cms/verbs-webp/123947269.webp
monitorować
Wszystko jest tutaj monitorowane kamerami.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
cms/verbs-webp/116089884.webp
gotować
Co dziś gotujesz?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?
cms/verbs-webp/114272921.webp
prowadzić
Kowboje prowadzą bydło konno.
chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
cms/verbs-webp/105875674.webp
kopać
W sztukach walki musisz umieć dobrze kopać.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
cms/verbs-webp/90554206.webp
zgłaszać
Ona zgłasza skandal swojej przyjaciółce.
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
cms/verbs-webp/33688289.webp
wpuszczać
Nigdy nie należy wpuszczać obcych.
mời vào
Bạn không bao giờ nên mời người lạ vào.
cms/verbs-webp/102731114.webp
wydać
Wydawca wydał wiele książek.
xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
cms/verbs-webp/102167684.webp
porównywać
Oni porównują swoje liczby.
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.