Từ vựng

Học động từ – Serbia

cms/verbs-webp/78073084.webp
лежати доле
Били су уморни и легли су.
ležati dole
Bili su umorni i legli su.
nằm xuống
Họ mệt mỏi và nằm xuống.
cms/verbs-webp/108118259.webp
заборавити
Сада је заборавила његово име.
zaboraviti
Sada je zaboravila njegovo ime.
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
cms/verbs-webp/34397221.webp
звати напред
Наставник позива ученика напред.
zvati napred
Nastavnik poziva učenika napred.
gọi lên
Giáo viên gọi học sinh lên.
cms/verbs-webp/90821181.webp
победити
Он је победио свог противника у тенису.
pobediti
On je pobedio svog protivnika u tenisu.
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
cms/verbs-webp/106851532.webp
гледати се
Дуго су се гледали.
gledati se
Dugo su se gledali.
nhìn nhau
Họ nhìn nhau trong một khoảng thời gian dài.
cms/verbs-webp/123844560.webp
заштитити
Кацига треба да заштити од несрећа.
zaštititi
Kaciga treba da zaštiti od nesreća.
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
cms/verbs-webp/103910355.webp
седети
Много људи седи у соби.
sedeti
Mnogo ljudi sedi u sobi.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
cms/verbs-webp/55372178.webp
напредовати
Пужеви напредују само споро.
napredovati
Puževi napreduju samo sporo.
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
cms/verbs-webp/82604141.webp
бацати
Он гази на бачену кору од банане.
bacati
On gazi na bačenu koru od banane.
vứt
Anh ấy bước lên vỏ chuối đã bị vứt bỏ.
cms/verbs-webp/62069581.webp
послати
Шаљем ти писмо.
poslati
Šaljem ti pismo.
gửi
Tôi đang gửi cho bạn một bức thư.
cms/verbs-webp/55788145.webp
покривати
Дете покрива уши.
pokrivati
Dete pokriva uši.
che
Đứa trẻ che tai mình.
cms/verbs-webp/47062117.webp
снаћи се
Она мора да се снађе с мало новца.
snaći se
Ona mora da se snađe s malo novca.
xoay xở
Cô ấy phải xoay xở với một ít tiền.