Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/69591919.webp
изнајмува
Тој изнајми автомобил.
iznajmuva
Toj iznajmi avtomobil.
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
cms/verbs-webp/85968175.webp
оштетува
Два автомобили беа оштетени во несреќата.
oštetuva
Dva avtomobili bea ošteteni vo nesreḱata.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/123380041.webp
случува со
Нему нешто му се случило на работната несреќа?
slučuva so
Nemu nešto mu se slučilo na rabotnata nesreḱa?
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
cms/verbs-webp/105934977.webp
генерира
Ние генерираме електричество со ветер и сонце.
generira
Nie generirame električestvo so veter i sonce.
sản xuất
Chúng tôi sản xuất điện bằng gió và ánh sáng mặt trời.
cms/verbs-webp/28581084.webp
виси надолу
Славејците висат од покривот.
visi nadolu
Slavejcite visat od pokrivot.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
cms/verbs-webp/20792199.webp
извади
Штекерот е изваден!
izvadi
Štekerot e izvaden!
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
cms/verbs-webp/117658590.webp
исчезнува
Многу животни исчезнаа денеска.
isčeznuva
Mnogu životni isčeznaa deneska.
tuyệt chủng
Nhiều động vật đã tuyệt chủng hôm nay.
cms/verbs-webp/79582356.webp
дешифрира
Тој го дешифрира малиот печат со лупа.
dešifrira
Toj go dešifrira maliot pečat so lupa.
giải mã
Anh ấy giải mã chữ nhỏ với kính lúp.
cms/verbs-webp/116610655.webp
гради
Кога била изградена Кинеската Ѕидина?
gradi
Koga bila izgradena Kineskata Dzidina?
xây dựng
Bức tường Trung Quốc được xây khi nào?
cms/verbs-webp/131098316.webp
се жени
Малолетниците не смеат да се женат.
se ženi
Maloletnicite ne smeat da se ženat.
kết hôn
Người chưa thành niên không được phép kết hôn.
cms/verbs-webp/103719050.webp
развива
Тие развиваат нова стратегија.
razviva
Tie razvivaat nova strategija.
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
cms/verbs-webp/19682513.webp
дозволено
Тука е дозволено да се пуши!
dozvoleno
Tuka e dozvoleno da se puši!
được phép
Bạn được phép hút thuốc ở đây!