Từ vựng

Học động từ – Kurd (Kurmanji)

cms/verbs-webp/23258706.webp
kişandin
Helîkopter du mirovan kişand jor.
kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
cms/verbs-webp/82811531.webp
tunekirin
Wî lûleyekî tun dike.
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
cms/verbs-webp/120259827.webp
rexne kirin
Serokê kar rexne li karîgerê dike.
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
cms/verbs-webp/88597759.webp
zext kirin
Ew biştek zext dike.
nhấn
Anh ấy nhấn nút.
cms/verbs-webp/87496322.webp
girtin
Wê her roj derman digire.
uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
cms/verbs-webp/72855015.webp
wergirtin
Wê hediyeke gelek xweş wergirt.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà rất đẹp.
cms/verbs-webp/96586059.webp
belav kirin
Şagirtê wî wî belav kir.
sa thải
Ông chủ đã sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/130770778.webp
safar kirin
Wî hej safar dike û gelek welat dîtiye.
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
cms/verbs-webp/82378537.webp
jêbirin
Divê van tireyên kevn bi taybetî bên jêbirin.
tiêu huỷ
Những lốp cao su cũ này phải được tiêu huỷ riêng biệt.
cms/verbs-webp/124458146.webp
hêlin
Malikên xwezayê min ber bi şopandinê ve hêlin.
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
cms/verbs-webp/85681538.webp
bistandin
Ev bes e, em bistandin!
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
cms/verbs-webp/115847180.webp
alîkarî kirin
Herkes alîkarî dike ku çadirê saz bike.
giúp
Mọi người giúp dựng lều.