Сөз байлыгы

Этиштерди үйрөнүү – вьетнамча

cms/verbs-webp/121928809.webp
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
күчтөө
Дүйнө күчтөштүрөт.
cms/verbs-webp/47969540.webp
Người đàn ông có huy hiệu đã mù.
көрүү
Кылмыштуу киши көрбөй калды.
cms/verbs-webp/118780425.webp
nếm
Đầu bếp trưởng nếm món súp.
таттуу
Баш повар чорбаны таттайт.
cms/verbs-webp/82378537.webp
tiêu huỷ
Những lốp cao su cũ này phải được tiêu huỷ riêng biệt.
таштоо
Бул эски гума тайактары айрым ташталыш керек.
cms/verbs-webp/86403436.webp
đóng
Bạn phải đóng vòi nước chặt!
жабуу
Сен чесмени жакшы ката жабыш керек!
cms/verbs-webp/99455547.webp
chấp nhận
Một số người không muốn chấp nhận sự thật.
кабыл алуу
Кейбир адамдар чындыкты кабыл алгысы келбейт.
cms/verbs-webp/47062117.webp
xoay xở
Cô ấy phải xoay xở với một ít tiền.
чыгарып чык
Ал аз акча менен чыгарып чыкышы керек.
cms/verbs-webp/65840237.webp
gửi
Hàng hóa sẽ được gửi cho tôi trong một gói hàng.
жиберүү
Товар мага пакетте жиберилет.
cms/verbs-webp/113415844.webp
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
кетүү
Көп английчилер ЕАштан кеткени келет.
cms/verbs-webp/114052356.webp
cháy
Thịt không nên bị cháy trên bếp nướng.
жана
Эт казандагыдан жанамасы керек.
cms/verbs-webp/115847180.webp
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
жөүрүү
Баары журтку чөйрө аттуга жөрөт.
cms/verbs-webp/120086715.webp
hoàn thành
Bạn có thể hoàn thành bức tranh ghép không?
толуктоо
Сиз бул паззлды толуктоо аласызбы?