Woordenlijst

Leer werkwoorden – Vietnamees

cms/verbs-webp/102447745.webp
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
annuleren
Hij heeft helaas de vergadering geannuleerd.
cms/verbs-webp/100965244.webp
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
naar beneden kijken
Ze kijkt naar beneden het dal in.
cms/verbs-webp/95938550.webp
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
meenemen
We hebben een kerstboom meegenomen.
cms/verbs-webp/118343897.webp
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
samenwerken
We werken samen als een team.
cms/verbs-webp/79582356.webp
giải mã
Anh ấy giải mã chữ nhỏ với kính lúp.
ontcijferen
Hij ontcijfert de kleine letters met een vergrootglas.
cms/verbs-webp/123492574.webp
tập luyện
Vận động viên chuyên nghiệp phải tập luyện mỗi ngày.
trainen
Professionele atleten moeten elke dag trainen.
cms/verbs-webp/94193521.webp
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
draaien
Je mag naar links draaien.
cms/verbs-webp/41918279.webp
chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
weglopen
Onze zoon wilde van huis weglopen.
cms/verbs-webp/86710576.webp
rời đi
Khách nghỉ lễ của chúng tôi đã rời đi ngày hôm qua.
vertrekken
Onze vakantiegasten vertrokken gisteren.
cms/verbs-webp/41935716.webp
lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
verdwalen
Het is gemakkelijk om in het bos te verdwalen.
cms/verbs-webp/84943303.webp
nằm
Một viên ngọc trai nằm bên trong vỏ sò.
zich bevinden
Er bevindt zich een parel in de schelp.
cms/verbs-webp/80060417.webp
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
wegrijden
Ze rijdt weg in haar auto.