Сөз байлыгы

Этиштерди үйрөнүү – вьетнамча

cms/verbs-webp/89636007.webp
Anh ấy đã ký hợp đồng.
кол коюу
Ал шартты кол коют.
cms/verbs-webp/33463741.webp
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
ачуу
Салгыны мен үчүн ачары аласыңбы?
cms/verbs-webp/102304863.webp
đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
тепүү
Эсеге балалык, ал тепебиз!
cms/verbs-webp/111615154.webp
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
кайтар
Эне кызын үйгө кайтарат.
cms/verbs-webp/119289508.webp
giữ
Bạn có thể giữ tiền.
сактоо
Акчаны сактайсыз.
cms/verbs-webp/74693823.webp
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
керек
Текеректи өзгөртүү үчүн сенге калжыр керек.
cms/verbs-webp/118596482.webp
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
издөө
Мен күздө гыба издейм.
cms/verbs-webp/124320643.webp
thấy khó
Cả hai đều thấy khó để nói lời tạm biệt.
кыйн табуу
Экилеси жакшы болгонгондо жакшы кыйн табат.
cms/verbs-webp/102169451.webp
xử lý
Một người phải xử lý vấn đề.
башкаруу
Бире бир бирдигинин кызыктырып алган маселелер менен баш кара бериши керек.
cms/verbs-webp/78973375.webp
lấy giấy bệnh
Anh ấy phải lấy giấy bệnh từ bác sĩ.
ал
Ал дарыга таңган жаткан албат алуу керек.
cms/verbs-webp/105785525.webp
sắp xảy ra
Một thảm họa sắp xảy ra.
жакындаган
Жалпак жакындаган.
cms/verbs-webp/103232609.webp
trưng bày
Nghệ thuật hiện đại được trưng bày ở đây.
көргөз
Азыр санат көргөзүлөт.