Сөз байлыгы
Этиштерди үйрөнүү – вьетнамча
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
кайтуу
Ата баягы кайтты.
chịu đựng
Cô ấy không thể chịu nổi tiếng hát.
даяр болуу
Ал ырдышпайт даяр болбойт.
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
тыкта
Машина тохтоп, аны тыкталыш керек болду.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
тамактоо
Эт тамактоолонгон жөн.
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
даярдоо
Ал торт даярдойт.
để
Cô ấy để diều của mình bay.
калтыруу
Тутуштургуч калтырганды болбосуң!
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
чыгуу
Мен азыр эч качан тамак чыгарым каламын!
nhìn
Cô ấy nhìn qua một lỗ.
кароо
Ал тесмеден карайт.
nhập
Tôi đã nhập cuộc hẹn vào lịch của mình.
кир
Мен күндөгү киргиздим.
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
танышуу
Башка иттер бири-бирин таныштыркыш келет.
giảm
Tôi chắc chắn cần giảm chi phí sưởi ấm của mình.
кемитүү
Мен чын-жара өтө күндөгү топпоого тартып салуу мага керек.