Сөз байлыгы
Этиштерди үйрөнүү – вьетнамча
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
ичиле алуу
Ал машина ичиле алат.
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
даярдоо
Ал торт даярдойт.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
иректип баруу
Ит аларды иректип барат.
lãng phí
Năng lượng không nên bị lãng phí.
сактоо
Энергия сакталбайт керек эмес.
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
кесуу
Саңкыч анын чачын кесип жатат.
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
буртуу
Ушул жерде автомобилин бурт кылышың керек.
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
паркоолоо
Автомобилдер подземдик гаражда паркоолгон.
tìm thấy
Tôi đã tìm thấy một cây nấm đẹp!
табуу
Мен гөзел гыбыра таптум!
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
чечилүү
Ал кайсы чекмектерди киymeke kecheyt.
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
кепилдөө
Страховка каза болгондо коргоо кепилдөйт.
say rượu
Anh ấy đã say.
чарал
Ал чаралды.