Сөз байлыгы

Этиштерди үйрөнүү – вьетнамча

cms/verbs-webp/69591919.webp
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
ичиле алуу
Ал машина ичиле алат.
cms/verbs-webp/115628089.webp
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
даярдоо
Ал торт даярдойт.
cms/verbs-webp/101765009.webp
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
иректип баруу
Ит аларды иректип барат.
cms/verbs-webp/132305688.webp
lãng phí
Năng lượng không nên bị lãng phí.
сактоо
Энергия сакталбайт керек эмес.
cms/verbs-webp/102114991.webp
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
кесуу
Саңкыч анын чачын кесип жатат.
cms/verbs-webp/100585293.webp
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
буртуу
Ушул жерде автомобилин бурт кылышың керек.
cms/verbs-webp/99196480.webp
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
паркоолоо
Автомобилдер подземдик гаражда паркоолгон.
cms/verbs-webp/118574987.webp
tìm thấy
Tôi đã tìm thấy một cây nấm đẹp!
табуу
Мен гөзел гыбыра таптум!
cms/verbs-webp/113418367.webp
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
чечилүү
Ал кайсы чекмектерди киymeke kecheyt.
cms/verbs-webp/54887804.webp
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
кепилдөө
Страховка каза болгондо коргоо кепилдөйт.
cms/verbs-webp/99167707.webp
say rượu
Anh ấy đã say.
чарал
Ал чаралды.
cms/verbs-webp/51573459.webp
nhấn mạnh
Bạn có thể nhấn mạnh đôi mắt của mình tốt bằng cách trang điểm.
тааныштыр
Козгуу менен көздөрүңдү жакшы тааныштыра аласыз.