Сөз байлыгы

Этиштерди үйрөнүү – вьетнамча

cms/verbs-webp/122632517.webp
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
ката кетпе
Бүгүн бардыгы ката кетпейт!
cms/verbs-webp/115628089.webp
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
даярдоо
Ал торт даярдойт.
cms/verbs-webp/128644230.webp
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
жаңылоо
Суретчи диваннын реңгин жаңылат кылышы келет.
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
отур
Ода көп адам отурот.
cms/verbs-webp/98977786.webp
đặt tên
Bạn có thể đặt tên bao nhiêu quốc gia?
аттоо
Канча мамлекетти аттоо аласың?
cms/verbs-webp/8451970.webp
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
талаш
Колдоштар маселеди талашат.
cms/verbs-webp/32149486.webp
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
калтуу
Менин досум мени бүгүн калтырды.
cms/verbs-webp/118567408.webp
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
ойлоо
Сиз кимди ойлойсуз күчтүрөө?
cms/verbs-webp/42111567.webp
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
ката кылуу
Ойлоноп ката кылбайсың деп ойлоо!
cms/verbs-webp/84330565.webp
mất thời gian
Việc vali của anh ấy đến mất rất nhiều thời gian.
көзгө алуу
Анын жөмгөсү келгенге узак убакт көзгө алды.
cms/verbs-webp/15441410.webp
nói lên
Cô ấy muốn nói lên với bạn của mình.
сөз
Ал анын достуна сөздөгөн иштеген.
cms/verbs-webp/104135921.webp
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
кир
Ал отельдеги бөлмөгө кирет.