መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
ብርቱት
ብርቱት ምትእንዳይ ዓርድ
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ዘይትፈልጥ
ዘይትፈልጥ ባቲሪያ
cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
ዝተመሳሳይ
ዝተመሳሳይ ድሙ
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
ዝሓግዘ
ዝሓግዘ ሴት
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
ናይ ገለልተኛ
ናይ ገለልተኛ መስመር
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ብትሕቲ ዘለዎ
ብትሕቲ ዘለዎ መኣክልቲ
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
ፊንላንድያዊ
ፊንላንድያዊ ዋና ከተማ
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
ብሕግጺ
ብሕግጺ ሴት